ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Heo trong tiếng Trung
Heo
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Heo
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lợn
猪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lợn
Lợn con
Heo rừng
Lợn rừng
Heo nái
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
小猪
猪肉
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý