ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hết đát
(từ lóng) không còn giá trị sử dụng do đã vượt quá thời hạn sử dụng, đặc biệt chỉ thực phẩm, dược phẩm, hàng hóa...
过期的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa