Anh - Việt
hết đát
Tính từ
hết đát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không còn dùng được hoặc không nên dùng vì đã quá hạn sử dụng.
已过保质期,不能或不宜再使用。
Không còn dùng được hoặc không nên dùng vì đã quá hạn sử dụng.
Ví dụ
这牛奶过期了,别喝。【】Sữa này hết đát rồi, đừng uống nhé.
看看药是不是过期了。【】Kiểm tra xem thuốc có hết đát không.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hết đát (Adjective)
Danh từ + hết đát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过期药品 thuốc hết đát | 不要服用过期药品。 Đừng uống thuốc hết đát. |
过期产品 sản phẩm hết đát | 员工检查了货架上的过期产品。 Nhân viên đã kiểm tra các sản phẩm hết đát trên kệ. |
过期牛奶 sữa hết đát | 我们在冰箱里发现了过期牛奶。 Chúng tôi phát hiện sữa hết đát trong tủ lạnh. |
过期食品 thực phẩm hết đát | 商店必须扔掉所有过期食品。 Cửa hàng phải bỏ toàn bộ thực phẩm hết đát. |