ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hết hạn
Đến ngày hoặc thời gian không còn hiệu lực của giấy tờ, hợp đồng, thẻ, vé, v.v.
过期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa