Anh - Việt

Bản dịch của từ Hết mực trong tiếng Trung

hết mực

Trạng từ

hết mực (Trạng từ)

Nghĩa 01 · đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa

极其

đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa

Ví dụ
兰极其支持河内的志愿团体。【】Lan hết mực ủng hộ nhóm thiện nguyện ở Hà Nội.
市民并不完全相信那个承诺。【】Người dân không hết mực tin lời hứa đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh