ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hết sữa
Không còn sữa trong vú mẹ (dùng cho heo, bò hoặc người mẹ)
乳房或奶牛、母猪等动物的乳汁用尽,没有奶了
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa