Anh - Việt
hết sức
Trạng từ
hết sức (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Ở mức độ rất cao; rất, vô cùng.
程度很高;非常。
Ở mức độ rất cao; rất, vô cùng.
Ví dụ
她收到这个消息时非常高兴。【】Cô ấy hết sức vui mừng khi nhận được tin này.
大家都很担心明天的旅行。【】Mọi người hết sức lo lắng về chuyến đi ngày mai.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Với tất cả khả năng và sự cố gắng có thể.
用尽所有能力和努力。
Với tất cả khả năng và sự cố gắng có thể.
Ví dụ
我会竭尽全力今天完成这件事。【】Tôi sẽ cố hết sức để hoàn thành việc này hôm nay.
他用尽全力推那辆车。【】Anh ấy dùng hết sức mình để đẩy chiếc xe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hết sức (Adverb)
hết sức + Tính từhết sức + Động từĐộng từ + hết sức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极其困难 hết sức khó khăn | 这是一个极其困难的决定。 Đây là một quyết định hết sức khó khăn. |
极其重要 hết sức quan trọng | 乘客安全极其重要。 An toàn của hành khách là hết sức quan trọng. |
极其小心 hết sức cẩn thận | 雨天开车时,你需要极其小心。 Bạn cần hết sức cẩn thận khi lái xe trong mưa. |
非常高兴 hết sức vui mừng | 听到这个消息,我们非常高兴。 Chúng tôi hết sức vui mừng khi nghe tin đó. |