Anh - Việt
hì hục
Động từ
hì hục (Động từ)
Nghĩa 01 · từ gợi tả dáng vẻ cặm cụi làm việc gì một cách vất vả
辛勤工作
từ gợi tả dáng vẻ cặm cụi làm việc gì một cách vất vả
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
hì hục
辛勤工作
từ gợi tả dáng vẻ cặm cụi làm việc gì một cách vất vả
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa