Anh - Việt
hiệu
Danh từ
hiệu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi bán hàng; cách nói rút gọn của cửa hiệu.
商店;店铺。
Nơi bán hàng; cách nói rút gọn của cửa hiệu.
Ví dụ
这家店卖的衣服价格很便宜。【】Hiệu này bán quần áo với giá khá rẻ.
他在家附近开了一家小店。【】Anh ấy mở một hiệu nhỏ gần nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dấu hiệu hoặc cử chỉ dùng để báo cho người khác biết điều gì.
用来传达信息的信号或手势。
Dấu hiệu hoặc cử chỉ dùng để báo cho người khác biết điều gì.
Ví dụ
她示意我坐下。【】Cô ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.
他从远处用手势示意。【】Anh ấy ra hiệu bằng tay từ xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tên hoặc nhãn dùng để phân biệt sản phẩm hay công ty.
用来区分产品或公司的品牌名称。
Tên hoặc nhãn dùng để phân biệt sản phẩm hay công ty.
Ví dụ
我喜欢这个品牌的包,因为它们很耐用。【】Tôi thích túi của hiệu này vì chúng rất bền.
这辆车是什么牌子的?【】Xe này hiệu gì vậy?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Kết quả của phép trừ hai số.
两个数相减所得的结果。
Kết quả của phép trừ hai số.
Ví dụ
十和四的差是六。【】Hiệu của mười và bốn là sáu.
请找出这两个数的差。【】Hãy tìm hiệu của hai số này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiệu (Noun)
hiệu + Danh từhiệu + Tính từhiệu + Từ đi kèmĐộng từ + hiệu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
药店 hiệu thuốc | 你知道最近的药店在哪里吗? Bạn có biết hiệu thuốc gần nhất ở đâu không? |
书店 hiệu sách | 我在一家旧书店买了这本词典。 Tôi mua cuốn từ điển này ở một hiệu sách cũ. |