Anh - Việt
hình bóng
Danh từ
hình bóng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dáng hoặc đường nét mờ của người hay vật nhìn từ xa hoặc trong ánh sáng yếu.
从远处或昏暗光线中看到的模糊身影或轮廓。
Dáng hoặc đường nét mờ của người hay vật nhìn từ xa hoặc trong ánh sáng yếu.
Ví dụ
我看见一个人影站在门口。【】Tôi thấy hình bóng một người đứng ở cửa.
山的轮廓在雾中显现出来。【】Hình bóng ngọn núi hiện lên trong sương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình ảnh hoặc nét gợi nhớ đến một người, một nơi hay thời gian đã qua.
让人想起某人、某地或过去时光的形象或感觉。
Hình ảnh hoặc nét gợi nhớ đến một người, một nơi hay thời gian đã qua.
Ví dụ
这幅画唤起了我家乡的影像。【】Bức tranh gợi lên hình bóng quê hương tôi.
这首歌里有童年的影子。【】Bài hát này có hình bóng của tuổi thơ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình bóng (Noun)
hình bóng + Tính từhình bóng + Từ đi kèmhình bóng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
模糊的身影 hình bóng mờ nhạt | 在雾中,他们只能看见一个模糊的身影。 Trong màn sương, họ chỉ thấy một hình bóng mờ nhạt. |
熟悉的身影 hình bóng quen thuộc | 她在校门口认出了父亲熟悉的身影。 Cô nhận ra hình bóng quen thuộc của cha ở cổng trường. |