Anh - Việt
hình dáng
Danh từ
hình dáng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dáng vẻ bên ngoài, được tạo nên bởi đường nét và cấu tạo của người hoặc vật.
人或物的外部形状和样子。
Dáng vẻ bên ngoài, được tạo nên bởi đường nét và cấu tạo của người hoặc vật.
Ví dụ
我喜欢这把椅子简洁的形状。【】Tôi thích hình dáng đơn giản của chiếc ghế này.
这座建筑的外形非常现代。【】Hình dáng của tòa nhà trông rất hiện đại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình dáng (Noun)
hình dáng + Danh từhình dáng + Tính từĐộng từ + hình dáng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
脸型 hình dáng khuôn mặt | 这款发型适合她的脸型。 Kiểu tóc này phù hợp với hình dáng khuôn mặt của cô ấy. |
体形 hình dáng cơ thể | 经常锻炼可以改善你的体形。 Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện hình dáng cơ thể. |