Anh - Việt

Bản dịch của từ Hình sự trong tiếng Trung

hình sự

Danh từ

hình sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · việc trừng trị những tội xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội [nói khái quát]

刑事事务

việc trừng trị những tội xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội [nói khái quát]

Ví dụ
公安部门加强了 刑事 司法,保护社会安全。【】Thành phố tăng cường hình sự sau vụ cướp bạo lực.
这不是 普通纠纷,而是严重的 刑事 案件。【】Đây không phải tranh chấp dân sự, mà thuộc hình sự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh