Anh - Việt
hình thể
Danh từ
hình thể (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dáng vóc và các đường nét bên ngoài của cơ thể người.
人的身材和外部线条。
Dáng vóc và các đường nét bên ngoài của cơ thể người.
Ví dụ
匀称的身材让她更有自信。【】Hình thể cân đối khiến cô ấy tự tin hơn.
他锻炼身体来改善体型。【】Anh ấy tập thể dục để cải thiện hình thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình thể (Noun)
hình thể + Danh từhình thể + Tính từĐộng từ + hình thể
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
运动员的体格 hình thể của vận động viên | 这位运动员的体格非常健壮。 Hình thể của vận động viên này rất khỏe khoắn. |