Anh - Việt
hình thế
Danh từ
hình thế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dáng vẻ và đặc điểm bố trí của địa hình ở một khu vực.
某个地区地形的形态和布局。
Dáng vẻ và đặc điểm bố trí của địa hình ở một khu vực.
Ví dụ
这个地区的地形有许多低矮的山丘和山谷。【】Hình thế khu vực này có nhiều đồi thấp và thung lũng.
地图显示了这座岛屿复杂的地貌。【】Bản đồ cho thấy hình thế phức tạp của hòn đảo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình hình và thế tương quan của các lực lượng, nhất là trong chính trị hoặc quân sự.
政治或军事中各方力量形成的局势。
Tình hình và thế tương quan của các lực lượng, nhất là trong chính trị hoặc quân sự.
Ví dụ
战场上的局势对防守部队有利。【】Hình thế trên chiến trường đang có lợi cho quân phòng thủ.
那件事之后,革命的战略形势发生了变化。【】Hình thế cách mạng đã thay đổi sau sự kiện đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình thế (Noun)
hình thế + Danh từhình thế + Tính từĐộng từ + hình thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
山区地形 hình thế vùng núi | 这里的山区地形非常复杂。 Hình thế vùng núi ở đây rất phức tạp. |
战场形势 hình thế chiến trường | 指挥官正在评估战场形势。 Chỉ huy đang đánh giá hình thế chiến trường. |