Thuật ngữ chỉ người thuộc trào lưu thanh niên phản đối xã hội truyền thống phương Tây những năm 1960 (phổ biến ở Hoa Kỳ và Tây Âu), có lối sống tự do, chống chiến tranh, yêu chuộng hòa bình và sử dụng phong cách ăn mặc độc đáo.
嬉皮士
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.