ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hô hấp
Quá trình lấy oxygen từ bên ngoài vào cơ thể và thải khí carbonic ra ngoài của sinh vật
生物吸入氧气并排出二氧化碳的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa