Anh - Việt
hổ phách
Danh từ
hổ phách (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhựa thông lâu ngày kết rắn lại, có màu vàng nâu, trong suốt, dùng làm đồ trang sức
琥珀
nhựa thông lâu ngày kết rắn lại, có màu vàng nâu, trong suốt, dùng làm đồ trang sức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa