ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hổ phách
Nhựa thông lâu ngày kết rắn lại, có màu vàng nâu, trong suốt, dùng làm đồ trang sức
琥珀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa