ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hộ sinh
Giúp đỡ và chăm sóc cho người đẻ, cho trẻ sơ sinh
助产和照顾新生儿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người làm nghề đỡ đẻ [thường là phụ nữ]
助产士