ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hộ
Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau
家庭
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm thay cho ai việc gì đó
为他人做事