Hờ
Động từTính từ

Hờ (Động từ)
01
Khóc và kể lể bằng giọng thảm thiết [thường là khóc người chết]
哀号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hờ (Tính từ)
01
[làm việc gì] chỉ vừa đến mức để có được cái vẻ như đã làm, chứ không làm hẳn hoi, thật sự
表面上完成,实际上不彻底
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỉ có cái vẻ bên ngoài hoặc trên danh nghĩa, chứ thật sự không phải
表面上看似
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
