ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hồ trong tiếng Trung

Hồ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hồ (Danh từ)

01

Nơi đất trũng chứa nước, thường là nước ngọt, tương đối rộng và sâu, nằm trong đất liền

湖泊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhạc khí hai dây kéo bằng vĩ, tiếng trầm

二弦乐器,发出低沉的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cháo loãng nấu bằng gạo hoặc bột

稀饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chất dính quấy bằng bột và nước, dùng để dán

浆糊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Vữa để xây

砂浆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tiền người đánh bạc nộp cho chủ sòng

赌注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Cung thứ nhất của gam năm cung [hồ, xự, xang, xê, cống], trong âm nhạc cổ truyền

五声音阶的第一音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hồ (Động từ)

01

Làm cho sợi dệt hoặc vải thấm đều một lớp nước có pha chất bột hoặc keo

给纺织物加水的处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.