ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hở van tim
Tình trạng van tim không đóng kín, làm máu chảy ngược lại trong tim, gây rối loạn chức năng tim.
心脏瓣膜关闭不全,导致血液倒流。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa