ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hoạ đồ
Bức vẽ cảnh vật, sông núi
风景画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản đồ hoặc bản vẽ
地图
(từ cũ) vẽ tranh
画画