ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hoả đồ
Bức tranh hoặc hình ảnh thể hiện các cảnh liên quan đến lửa, cháy hoặc hiện tượng hoả hoạn.
描绘火灾场景的画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa