Hoa lá
Danh từTính từ

Hoa lá (Danh từ)
01
Hoa và lá dùng để trang trí [nói khái quát]
装饰用的花和叶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bệnh do loại siêu vi trùng gây ra làm phiến lá dày mỏng không đều, lá nhăn nheo và có nhiều màu loang lổ
病毒引起的植物病,叶子不均匀且皱缩,有斑驳色彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoa lá (Tính từ)
01
Có tính chất hình thức, trang trí màu mè, phô trương bề ngoài
华丽的外表
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
