ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hoa man trong tiếng Trung
Hoa man
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hoa man
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Người làm đồ mã
祭品制造者
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
纸钱
冥纸
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý