Hòa nhập
Động từ

Hòa nhập (Động từ)
01
Tham gia, hội nhập vào một nhóm, tập thể hoặc môi trường xã hội nào đó để sinh hoạt hoặc làm việc cùng với họ một cách hòa thuận và bình đẳng.
加入某个团体、集体或社会环境,与他们和睦平等地共同生活或工作。
Ví dụ
02
Tham gia, tiếp nhận và thích ứng với một môi trường, cộng đồng hoặc nhóm mới để hòa đồng và hoạt động chung.
参与、接受并适应一个新的环境、社群或团体,以便融入其中并共同合作。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
