ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hòa nhập trong tiếng Trung

Hòa nhập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hòa nhập (Động từ)

01

Tham gia, hội nhập vào một nhóm, tập thể hoặc môi trường xã hội nào đó để sinh hoạt hoặc làm việc cùng với họ một cách hòa thuận và bình đẳng.

加入某个团体、集体或社会环境,与他们和睦平等地共同生活或工作。

Ví dụ
02

Tham gia, tiếp nhận và thích ứng với một môi trường, cộng đồng hoặc nhóm mới để hòa đồng và hoạt động chung.

参与、接受并适应一个新的环境、社群或团体,以便融入其中并共同合作。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.