ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hoa râm trong tiếng Trung
Hoa râm
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hoa râm
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
[tóc] bạc lốm đốm
花白的头发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bạc trắng
Râm bụt
Râm râm
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý