ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hoa sen
Loài hoa mọc dưới nước, lá rộng
莲花
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ dùng hình hương sen, có nhiều lỗ nhỏ để phun nước
喷头