Hoá sinh
Danh từTính từ

Hoá sinh (Danh từ)
01
Hoá sinh học [nói tắt]
生物化学
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự sinh trở lại thành người khác, vật khác, sau khi chết đi, để sống một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật
再生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoá sinh (Tính từ)
01
Thuộc về, có tính chất những phản ứng hoá học xảy ra trong cơ thể sinh vật
生物化学的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
