Hoa

Hoa (Danh từ)
Cơ quan sinh sản hữu tính của cây hạt kín, thường có màu sắc và hương thơm
花是开花植物的生殖器官,通常色彩斑斓且芳香。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây trồng để lấy hoa làm cảnh
花卉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật có hình đẹp, tựa như bông hoa
具有美丽形状的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo khối lượng, bằng một phần mười lạng [ngày trước được đánh dấu hoa thị trên cán cân]
十分之一两的单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình hoa trang trí trên các vật
装饰花纹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng chữ đặc biệt, to hơn chữ thường, thường ở chữ cái đầu câu và đầu danh từ riêng
大写字母
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoa (Động từ)
Như khoa
拍马屁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoa (Tính từ)
[mắt] ở trạng thái nhìn thấy mọi vật xung quanh lờ mờ và như chao đảo trước mặt, do quá mệt mỏi hoặc do thị giác bị kích thích mạnh và đột ngột
眼睛模糊不清,似乎周围的事物晃动或模糊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
