Hoà
Động từTính từ

Hoà (Động từ)
01
Làm cho tan ra trong chất lỏng
溶解
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lẫn vào nhau, đến mức không còn thấy có sự phân biệt
融合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thôi, không tiến hành chiến tranh chống nhau nữa
和平
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoà (Tính từ)
01
[kết quả trận đấu] không bên nào thắng, không bên nào thua
平局
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
