Hoạ
Danh từĐộng từ

Hoạ (Danh từ)
01
Điều không may mang lại những đau khổ, tổn thất lớn
灾难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều trong thực tế rất khó xảy ra, đến mức chỉ được xem như là một giả thiết
假设的情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hội hoạ [nói tắt]
绘画
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạ (Động từ)
01
Theo vần thơ hoặc theo nhịp đàn mà ứng đối lại một cách phù hợp
应对诗句
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hoà chung vào cùng một nhịp
同步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
