Họa

Họa (Danh từ)
Điều không may lớn, điều mang lại những đau khổ, tổn thất lớn.
大灾难
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều trong thực tế rất khó xảy ra, đến mức chỉ được xem như là một giả thiết; điều giả thiết (là), điều may ra (là).
假设
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hội họa (nói tắt).
绘画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Họa (Trạng từ)
Điều trong thực tế rất khó xảy ra, đến mức chỉ được xem như là một giả thiết; điều giả thiết (là), điều may ra (là).
假如
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Họa (Động từ)
Theo vần thơ hoặc theo nhịp đàn mà ứng đối lại.
以韵律作答
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hòa chung một nhịp, hưởng ứng.
共同参与
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vẽ tranh; vẽ.
画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
