Hỏa
Danh từTính từ

Hỏa (Danh từ)
01
Ngọn lửa, ánh sáng và sức nóng do sự cháy sinh ra.
燃烧产生的火焰、光和热
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất nổ hoặc nguồn phát ra nhiệt và ánh sáng do sự cháy hoặc phản ứng hóa học.
因燃烧或化学反应产生的热和光的能量源,或爆炸物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hỏa (Tính từ)
01
Thuộc về lửa hoặc các hiện tượng liên quan đến lửa.
与火及火相关现象有关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
