ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỏa trong tiếng Trung

Hỏa

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỏa (Danh từ)

01

Ngọn lửa, ánh sáng và sức nóng do sự cháy sinh ra.

燃烧产生的火焰、光和热

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất nổ hoặc nguồn phát ra nhiệt và ánh sáng do sự cháy hoặc phản ứng hóa học.

因燃烧或化学反应产生的热和光的能量源,或爆炸物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hỏa (Tính từ)

01

Thuộc về lửa hoặc các hiện tượng liên quan đến lửa.

与火及火相关现象有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.