ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hoán
Lọc sạch rồi cô đặc lại
过滤和浓缩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môi trường được lọc khỏi chất bẩn
清洁的,纯净的