học bổng
học bổng (Danh từ)
Nghĩa 01 · tiền trợ cấp ăn học mà nhà nước hay một tổ chức nào đó dành cho những học sinh, sinh viên đạt thành tích cao trong học tập
奖学金
tiền trợ cấp ăn học mà nhà nước hay một tổ chức nào đó dành cho những học sinh, sinh viên đạt thành tích cao trong học tập
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của học bổng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
học bổng khuyến khích | 李明因获得了鼓励奖学金,他感到非常开心,这帮助他支付了大学的学费。 Li Ming cảm thấy rất vui vì cậu nhận được học bổng khích lệ, điều đó giúp cậu trả học phí đại học. |
học bổng danh giá | 李明因为获得了著名的奖学金,所以能够在北京大学安心学习。 Li Ming có thể học tập yên tâm tại Đại học Bắc Kinh vì anh ấy đã nhận được một học bổng danh giá. |
học bổng toàn phần | 王明获得了一份全额奖学金,可以在北京大学免费学习。 Wang Ming đã nhận được một học bổng toàn phần để học miễn phí tại Đại học Bắc Kinh. |
học bổng bán phần | 王明因为他的优秀表现获得了学院颁发的部分奖学金,这减轻了他家庭的经济压力。 Wang Ming nhận được học bổng một phần từ trường vì thành tích xuất sắc của mình, điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình anh ấy. |
học bổng du học | 这个学生获得了一个重要的留学奖学金,所以他今年要去美国学习。 Sinh viên này đã nhận được một học bổng du học quan trọng, vì vậy năm nay anh ấy sẽ đi học ở Mỹ. |