Anh - Việt

Bản dịch của từ Học lực trong tiếng Trung

học lực

Danh từ

học lực (Danh từ)

Nghĩa 01 · sức học

学习能力

sức học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh