Anh - Việt
học phí
Danh từ
học phí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoản tiền phải trả cho trường hoặc cơ sở giáo dục để theo học.
为上学而支付给学校或教育机构的费用。
Khoản tiền phải trả cho trường hoặc cơ sở giáo dục để theo học.
Ví dụ
这所学校的学费相当高。【】Học phí của trường này khá cao.
我已经交了新学期的学费。【】Tôi đã đóng học phí cho học kỳ mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của học phí (Noun)
học phí + Danh từhọc phí + Tính từhọc phí + Động từĐộng từ + học phí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大学学费 học phí đại học | 这个城市的大学学费相当贵。 Học phí đại học ở thành phố này khá đắt. |