Học
Động từ

Học (Động từ)
01
Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại
学习是接受知识和技能的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ
反复阅读、记忆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mách, kể lại chuyện gì, hoặc chuyện của ai
讲述
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
