Hốc
Danh từĐộng từ

Hốc (Danh từ)
01
Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v.v. hoặc đào sâu xuống dưới đất
凹槽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hốc (Động từ)
01
[lợn] ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to
狼吞虎咽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ăn một cách thô tục, thường dùng để chửi rủa
粗暴地吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
