Anh - Việt
học trình
Danh từ
học trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · đơn vị xác định khối lượng kiến thức được truyền đạt trong 15 tiết trên giảng đường đại học
大学学分单位
đơn vị xác định khối lượng kiến thức được truyền đạt trong 15 tiết trên giảng đường đại học
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa