Anh - Việt

Bản dịch của từ Học trò trong tiếng Trung

học trò

Danh từ

học trò (Danh từ)

Nghĩa 01 · học sinh

学生

học sinh

Ví dụ
他是一个好学生,喜欢学习数学。【】Anh ấy là học trò giỏi thích học toán.
她不是一名学生,她已经毕业了。【】Cô ấy không phải học trò nữa, cô đã tốt nghiệp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · người kế tục học thuyết của một người khác hoặc được người khác trực tiếp giáo dục và rèn luyện

学生

người kế tục học thuyết của một người khác hoặc được người khác trực tiếp giáo dục và rèn luyện

Ví dụ
他是老师的忠实学徒。【】Anh ấy là học trò trung thành của thầy giáo.
她不是我们的追随者吗?【】Cô ấy không phải là học trò của chúng ta sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh