Anh - Việt

Bản dịch của từ Học vị trong tiếng Trung

học vị

Danh từ

học vị (Danh từ)

Nghĩa 01 · danh vị cấp cho người có trình độ học vấn nhất định, đã trải qua và tốt nghiệp khoá học trên đại học

学位

danh vị cấp cho người có trình độ học vấn nhất định, đã trải qua và tốt nghiệp khoá học trên đại học

Ví dụ
兰在2024年获得了学士学位。【】Lan nhận học vị cử nhân năm 2024.
明还没有研究生学位。【】Minh chưa có học vị sau đại học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh