Anh - Việt
hôm
Danh từ
hôm (Danh từ)
Nghĩa 01 · thời gian buổi tối
晚上
thời gian buổi tối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · khoảng thời gian thuộc về một ngày
一天中的时间段
khoảng thời gian thuộc về một ngày
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa