Anh - Việt

Bản dịch của từ Hòm trong tiếng Trung

hòm

Danh từ

hòm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ đựng hình hộp, thường bằng gỗ hoặc kim loại, có nắp đậy và có thể có khóa.

有盖的箱状容器,常用木头或金属制成,可上锁。

Đồ đựng hình hộp, thường bằng gỗ hoặc kim loại, có nắp đậy và có thể có khóa.

Ví dụ
妈妈把冬天的毯子放在木箱里。【】Mẹ cất chăn mùa đông trong hòm gỗ.
他出远门前把箱子锁上了。【】Anh ấy khóa hòm trước khi đi xa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cách nói rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ, chỉ quan tài.

“棺材”的简称,常用于葬礼语境。

Cách nói rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ, chỉ quan tài.

Ví dụ
葬礼上,棺材上铺满了白花。【】Trong tang lễ, hòm được phủ đầy hoa trắng.
仪式结束后,他们把棺材抬到车上。【】Họ khiêng hòm ra xe sau buổi lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hòm (Noun)

hòm + Danh từhòm + Tính từhòm + Động từĐộng từ + hòm
Kết hợp từ của hòm
Collocation
Ví dụ

功德箱

hòm công đức

游客把钱放进功德箱。

Du khách bỏ tiền vào hòm công đức.

邮箱

hòm thư

我每天早上查看邮箱。

Tôi kiểm tra hòm thư mỗi sáng.

投票箱

hòm phiếu

选民把选票投入投票箱。

Cử tri bỏ phiếu vào hòm phiếu.

现金箱

hòm tiền

他把零钱放在现金箱里。

Anh ấy cất tiền lẻ trong hòm tiền.

Video ngữ cảnh