Anh - Việt

Bản dịch của từ Hổn hển trong tiếng Trung

hổn hển

Tính từ

hổn hển (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhịp thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập nhanh hoặc vừa vận động mạnh.

呼吸急促、上气不接下气的样子。

Có nhịp thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập nhanh hoặc vừa vận động mạnh.

Ví dụ
他因为迟到,气喘吁吁地跑上楼梯。【】Anh ấy chạy hổn hển lên cầu thang vì đến muộn.
跑完后,小女孩上气不接下气,但仍然笑得很开心。【】Chạy xong, cô bé thở hổn hển nhưng vẫn cười tươi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hổn hển (Adjective)

Danh từ + hổn hểnhổn hển + Danh từhổn hển + Động từ
Kết hợp từ của hổn hển
Collocation
Ví dụ

气得直喘粗气

hổn hển vì giận dữ

他站在那里,气得直喘粗气。

Ông ta đứng đó, hổn hển vì giận dữ.

Video ngữ cảnh