Anh - Việt
hớn hở
Tính từ
hớn hở (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vui mừng, phấn khởi thể hiện rõ trên nét mặt hoặc thái độ.
脸上或态度上明显表现出高兴和兴奋。
Vui mừng, phấn khởi thể hiện rõ trên nét mặt hoặc thái độ.
Ví dụ
兰高兴地向全家展示了她的高分。【】Lan hớn hở khoe điểm cao với cả nhà.
男孩收到礼物时非常高兴。【】Cậu bé hớn hở khi nhận được món quà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hớn hở (Adjective)
hớn hở + Danh từĐộng từ + hớn hở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
兴高采烈的表情 vẻ mặt hớn hở | 他带着兴高采烈的表情走进房间。 Anh ấy bước vào phòng với vẻ mặt hớn hở. |
喜悦的笑容 nụ cười hớn hở | 女孩收到礼物时露出了喜悦的笑容。 Cô bé nở một nụ cười hớn hở khi nhận quà. |