Anh - Việt
hôn lễ
Danh từ
hôn lễ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Buổi lễ chính thức đánh dấu việc hai người kết hôn.
两人正式结婚时举行的仪式。
Buổi lễ chính thức đánh dấu việc hai người kết hôn.
Ví dụ
他们的婚礼在一家小酒店举行。【】Hôn lễ của họ được tổ chức tại một khách sạn nhỏ.
家人正在为本周末的婚礼做准备。【】Gia đình đang chuẩn bị cho hôn lễ vào cuối tuần này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hôn lễ (Noun)
Tính từ + hôn lễhôn lễ + Tính từĐộng từ + hôn lễ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
传统婚礼 hôn lễ truyền thống | 他们在家乡举办了一场传统婚礼。 Họ tổ chức một hôn lễ truyền thống tại quê nhà. |
豪华婚礼 hôn lễ sang trọng | 这对新人在酒店举办了一场豪华婚礼。 Cặp đôi tổ chức một hôn lễ sang trọng ở khách sạn. |