ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hôn lễ trong tiếng Trung
Hôn lễ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hôn lễ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lễ cưới
婚礼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đám cưới
Hôn hội
Hôn sự
Lễ cưới
Lễ thành hôn
Từ tiếng Trung gần nghĩa
结婚
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý