Anh - Việt
hôn mê
Động từTính từ
hôn mê (Động từ)
hôn mê (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái bất tỉnh sâu, không có hoặc hầu như không có phản ứng, thường do bệnh nặng hay chấn thương.
处于深度昏迷、几乎没有反应的状态,通常因重病或受伤造成。
Ở trạng thái bất tỉnh sâu, không có hoặc hầu như không có phản ứng, thường do bệnh nặng hay chấn thương.
Ví dụ
他在摩托车事故后陷入昏迷。【】Anh ấy hôn mê sau vụ tai nạn xe máy.
我祖母仍在重症监护室昏迷不醒。【】Bà tôi vẫn hôn mê trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hôn mê (Adjective)
Danh từ + hôn mêTrạng từ + hôn mêhôn mê + Tính từĐộng từ + hôn mê
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
昏迷病人 bệnh nhân hôn mê | 医生正在密切观察这名昏迷病人。 Các bác sĩ đang theo dõi sát bệnh nhân hôn mê. |