ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hôn phu
Người đàn ông đã đính hôn chuẩn bị kết hôn với mình (đối với nữ giới gọi là hôn thê)
未婚夫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa